thét lác

  1. tonner ; fulminer ; pester.
    • thét lác ầm lên thế ?
      pourquoi tonnez-vous si fort?

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

thét lác
Một người đàn ông thét lác với chiếc điện thoại trong văn phòng.